I. BỐI CẢNH CHUNG NGÀNH GỖ NỘI THẤT TOÀN CẦU GIAI ĐOẠN 2024–2026
Sau giai đoạn biến động mạnh 2020–2022 do COVID-19 và chính sách kích thích kinh tế, ngành gỗ nội thất toàn cầu bước vào chu kỳ điều chỉnh sâu trong các năm 2023–2024. Nhu cầu tiêu dùng giảm, tồn kho cao, chi phí tài chính tăng và người mua quốc tế chủ động sàng lọc lại chuỗi cung ứng.
Đến năm 2025–2026, thị trường không quay lại trạng thái “bùng nổ”, mà chuyển sang giai đoạn tái cân bằng và sàng lọc. Trong bối cảnh đó, các nhà nhập khẩu lớn tại Mỹ và châu Âu không còn ưu tiên nhà cung cấp đơn thuần dựa trên giá rẻ, mà tập trung vào các yếu tố dài hạn như:
-
Tính hợp pháp và minh bạch nguồn gốc gỗ
-
Năng lực sản xuất ổn định, linh hoạt
-
Khả năng đáp ứng tiêu chuẩn môi trường – xã hội
-
Mức độ tham gia sâu vào chuỗi giá trị (thiết kế, giải pháp kỹ thuật)
Điều này tạo ra cơ hội lớn song hành với thách thức đáng kể cho ngành xuất khẩu gỗ nội thất Việt Nam trong năm 2026.

II. VỊ THẾ CỦA NGÀNH GỖ NỘI THẤT VIỆT NAM
Việt Nam hiện là:
-
Một trong 2–3 quốc gia xuất khẩu đồ gỗ nội thất lớn nhất thế giới
-
Nhà cung cấp hàng đầu cho thị trường Mỹ
-
Đối tác chiến lược ngày càng quan trọng đối với EU nhờ EVFTA
Lợi thế cốt lõi của Việt Nam bao gồm:
-
Nguồn gỗ trồng (keo, cao su, acacia) ngày càng chủ động
-
Tay nghề sản xuất tốt, thích ứng nhanh với OEM/ODM
-
Chi phí sản xuất cạnh tranh so với châu Âu và Bắc Mỹ
-
Kinh nghiệm làm việc với các chuỗi bán lẻ lớn
Tuy nhiên, năm 2026 đòi hỏi ngành gỗ Việt Nam phải chuyển từ “lợi thế chi phí” sang “lợi thế hệ thống”.

III. PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG MỸ NĂM 2026
1. Cơ hội tại thị trường Mỹ
Mỹ tiếp tục là thị trường xuất khẩu quan trọng nhất của ngành gỗ nội thất Việt Nam trong năm 2026. Dù thị trường nhà ở mới chưa phục hồi mạnh do lãi suất cao, nhu cầu từ các phân khúc khác vẫn duy trì:
-
Tu sửa nhà ở (Renovation & Remodeling)
-
Dự án căn hộ cho thuê (Multifamily)
-
Khách sạn, văn phòng, không gian thương mại
Các nhóm sản phẩm có triển vọng tốt:
-
Tủ bếp, cabinet, vanity
-
Nội thất phòng ngủ, phòng khách
-
Furniture knock-down, RTA
-
Millwork và đồ gỗ dự án
Xu hướng đa dạng hóa nguồn cung của các nhà nhập khẩu Mỹ vẫn tiếp diễn. Việt Nam tiếp tục được xem là trụ cột thay thế Trung Quốc, trong khi các khu vực khác như Mỹ Latinh hay Mexico chưa đủ năng lực sản xuất nội thất quy mô lớn.

2. Thách thức tại thị trường Mỹ
Thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam tại Mỹ trong năm 2026 là rủi ro phòng vệ thương mại.
Mỹ tăng cường:
-
Điều tra chống bán phá giá
-
Điều tra chống lẩn tránh thuế
-
Giám sát chặt chẽ xuất xứ nguyên liệu
Các doanh nghiệp:
-
Phụ thuộc nhiều vào bán thành phẩm nhập từ Trung Quốc
-
Không kiểm soát tốt BOM và hồ sơ xuất xứ
sẽ đối mặt nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng.
Bên cạnh đó, các nhà nhập khẩu Mỹ ngày càng:
-
Ép giá mạnh
-
Kéo dài điều khoản thanh toán
-
Chuyển rủi ro logistics cho nhà cung cấp
Điều này buộc doanh nghiệp Việt Nam phải tối ưu vận hành và từng bước chuyển từ FOB sang ODM để bảo vệ biên lợi nhuận.
IV. PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG CHÂU ÂU NĂM 2026
1. Cơ hội tại thị trường EU
Châu Âu là thị trường khó hơn nhưng giá trị cao hơn so với Mỹ. Trong năm 2026, EU mở ra cơ hội rõ nét cho các nhà xuất khẩu gỗ nội thất Việt Nam nhờ ba yếu tố chính:
Thứ nhất, Quy định EUDR (EU Deforestation Regulation)
EUDR khiến nhiều nhà cung cấp ngoài EU không đáp ứng được yêu cầu truy xuất nguồn gốc bị loại dần. Điều này vô hình trung tạo lợi thế cho Việt Nam nếu doanh nghiệp:
-
Sử dụng gỗ trồng hợp pháp
-
Có hồ sơ vùng trồng rõ ràng
-
Đạt chứng nhận FSC/PEFC hoặc tương đương
Thứ hai, xu hướng tiêu dùng xanh và thiết kế tối giản
EU ưu tiên:
-
Sản phẩm bền vững
-
Thiết kế Scandinavian, Japandi
-
Nội thất nhỏ gọn, modular, dễ tái chế
Đây là phân khúc rất phù hợp với thế mạnh sản xuất của Việt Nam.
Thứ ba, lợi thế thuế quan từ EVFTA
Nhiều dòng sản phẩm gỗ nội thất từ Việt Nam vào EU hưởng thuế 0%, trong khi Trung Quốc không có ưu đãi tương tự.
2. Thách thức tại thị trường EU
Song song với cơ hội, EU cũng là thị trường đặt ra yêu cầu cao nhất.
-
EUDR làm tăng chi phí tuân thủ
-
Đòi hỏi hệ thống quản trị dữ liệu nguồn gốc
-
Doanh nghiệp nhỏ, thiếu năng lực pháp lý dễ bị loại
Ngoài ra, EU là thị trường phân mảnh:
-
Mỗi quốc gia có gu thẩm mỹ, tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau
-
Không thể áp dụng một mẫu sản phẩm cho toàn EU
Doanh nghiệp Việt Nam buộc phải có tư duy “may đo thị trường” thay vì sản xuất đại trà.
V. SO SÁNH CHIẾN LƯỢC GIỮA MỸ VÀ CHÂU ÂU
| TIÊU CHÍ | MỸ | CHÂU ÂU |
| Quy mô | Rất lớn | Lớn nhưng phân mảnh |
| Yếu tố quyết định | Giá – quy mô – pháp lý | Bền vững – thiết kế – chứng nhận |
| Rào cản chính | Phòng vệ thương mại | EUDR, môi trường |
| Chiến lược phù hợp | Tối ưu chi phí, sản lượng | Giá trị gia tăng, ODM |
VI. ĐỊNH HƯỚNG CHIẾN LƯỢC CHO DOANH NGHIỆP GỖ VIỆT NAM NĂM 2026
-
Không áp dụng một chiến lược cho cả hai thị trường
Mỹ và EU đòi hỏi cách tiếp cận hoàn toàn khác nhau. -
Chuyển từ “xưởng gia công” sang “đối tác chuỗi cung ứng”
Doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào:
-
Thiết kế
-
Giải pháp vật liệu
-
Đóng gói và logistics
-
Đầu tư nghiêm túc vào pháp lý và truy xuất nguồn gốc
Năm 2026, đây không còn là lợi thế, mà là điều kiện bắt buộc để tồn tại.
VII. KẾT LUẬN
Năm 2026 không phải là năm bùng nổ của ngành gỗ nội thất, mà là năm bản lề – năm sàng lọc.
-
Doanh nghiệp yếu về pháp lý, quản trị và chiến lược sẽ bị đào thải
-
Doanh nghiệp có nền tảng, tầm nhìn dài hạn sẽ mở rộng thị phần
Với vị thế hiện tại, ngành gỗ nội thất Việt Nam vẫn có cơ hội rất lớn tại Mỹ và châu Âu, nhưng chỉ dành cho những doanh nghiệp sẵn sàng thay đổi và đầu tư bài bản.


Thêm bình luận